Dinh dưỡng qua ống thông: Những điều người bệnh và gia đình cần biết

Giải đáp mọi thắc mắc về dinh dưỡng qua ống thông (enteral feeding), từ định nghĩa, chỉ định đến cách chăm sóc, phòng ngừa biến chứng. Hướng dẫn chi tiết cho người bệnh và gia đình.

Dinh dưỡng qua ống thông (enteral feeding) là một biện pháp nuôi dưỡng quan trọng, giúp cung cấp dưỡng chất cần thiết cho những người không thể ăn uống bình thường. Tuy nhiên, biện pháp này có thể gây ra nhiều băn khoăn, lo lắng cho người bệnh và gia đình. Bài viết này sẽ giải đáp những thắc mắc phổ biến nhất, giúp bạn hiểu rõ hơn về dinh dưỡng qua ống thông và cách chăm sóc đúng cách.

1. Dinh dưỡng qua ống thông là gì?

Định nghĩa và vai trò

Dinh dưỡng qua ống thông (Enteral Feeding - EF) là phương pháp cung cấp chất dinh dưỡng trực tiếp vào đường tiêu hóa thông qua một ống thông [1]. Phương pháp này được chỉ định khi bệnh nhân không thể ăn uống bình thường hoặc có thể nhưng không đáp ứng đủ nhu cầu dinh dưỡng cơ thể trong thời gian dài [1]. Ống thông có thể được đặt qua ngả mũi hoặc thành bụng vào dạ dày hay đoạn đầu ruột non [1].

Ưu điểm so với dinh dưỡng tĩnh mạch

So với dinh dưỡng ngả tĩnh mạch, dinh dưỡng đường tiêu hóa (qua ống thông) có nhiều ưu điểm vượt trội: an toàn hơn, hiệu quả hơn, ít nguy cơ nhiễm trùng, chi phí thấp. Dinh dưỡng qua ống thông phù hợp sinh lý tự nhiên hơn và giúp duy trì tính toàn vẹn của ruột, hỗ trợ chức năng miễn dịch, tránh teo niêm mạc ruột [1, 2, 3].

2. Khi nào cần sử dụng ống nuôi ăn?

Các trường hợp chỉ định

Ống nuôi ăn được chỉ định cho những bệnh nhân không thể ăn uống đủ qua đường miệng để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng. Các trường hợp phổ biến bao gồm [1, 3]:

  • Rối loạn nuốt (Dysphagia): Do các bệnh lý thần kinh như bệnh Parkinson, xơ cứng teo cơ một bên (ALS), đột quỵ, hoặc ung thư vùng đầu cổ.
  • Giảm mức độ ý thức hoặc thay đổi trạng thái tinh thần: Bệnh nhân hôn mê, thở máy, hoặc sa sút trí tuệ nặng.
  • Tăng nhu cầu chuyển hóa: Bệnh nhân bị nhiễm trùng huyết, bỏng nặng…. [1].
  • Tắc nghẽn đường tiêu hóa trên: Hẹp hoặc u thực quản….
  • Viêm tụy cấp nặng: Dinh dưỡng qua ống thông sớm có thể giúp giảm tỷ lệ tử vong, giảm tỷ lệ suy đa tạng và giảm nhu cầu can thiệp phẫu thuật [3].
  • Phẫu thuật vùng bụng: Một số trường hợp phẫu thuật có thể cần dinh dưỡng qua ống thông sớm để phục hồi nhanh hơn [1].

Các trường hợp chống chỉ định

Có một số trường hợp chống chỉ định tuyệt đối và tương đối đối với dinh dưỡng qua ống thông [1, 3]:

  • Chống chỉ định tuyệt đối:

    + Sốc gây rối loạn huyết động và tưới máu các cơ quan [1].

    + Chảy máu đường tiêu hóa đang hoạt động.

    + Tắc ruột. 

    + Liệt ruột.

    + Không có chức năng đường tiêu hóa.

  • Chống chỉ định tương đối:

    + Kém hấp thu mức độ vừa - nặng.

    + Viêm túi thừa ở ruột.

    + Rò ruột non.

    + Hội chứng ruột ngắn ở giai đoạn đầu.

    + Người bệnh từ chối (cuối đời và không muốn can thiệp y tế tích cực) [3].

3. Các loại ống nuôi ăn phổ biến

Có nhiều loại ống nuôi ăn khác nhau tùy vào vị trí đặt ống và thời gian dự kiến sử dụng [1, 3].

  • Ống thông mũi-dạ dày (Nasogastric tube - NG tube):

    + Là loại ống được đặt qua mũi, xuống thực quản và vào dạ dày.

    + Thường được sử dụng cho bệnh nhân không có bất thường ở thực quản dạ dày như nôn mửa, trào ngược dạ dày thực quản, liệt dạ dày… và không có tắc ruột [1].

    + Nuôi ăn ngắn hạn (dưới 4-6 tuần) [3].

    + Ưu điểm: Dễ đặt, chi phí thấp, ít biến chứng [1].

    + Nhược điểm: dễ tuột ống, tắc ống, kích ứng hay loét mũi, nguy cơ hít sặc ở bệnh nhân rối loạn nuốt [1, 4].

  • Ống thông mũi-tá tràng (Nasoduodenal tube) và ống thông mũi-hỗng tràng (Nasojejunal tube):

    + Được đặt qua mũi, xuống tá tràng hoặc hỗng tràng.

    + Tốt khi có tình trạng liệt dạ dày [1].

    + Khó đặt hơn ống mũi dạ dày, thường cần phối hợp với nội soi [1].

  • Ống thông dạ dày qua da (Percutaneous Endoscopic Gastrostomy - PEG tube):

    + Ống được đặt trực tiếp vào dạ dày thông qua thành bụng phía trước bằng kỹ thuật nội soi [1].

    + Dùng cho bệnh nhân cần nuôi ăn dài hạn (trên 4-6 tuần) [1, 3].

    + Ưu điểm: Giảm nguy cơ hít sặc so với ống mũi dạ dày, thoải mái hơn, ít nguy cơ tuột ống, không gây khó chịu ở mũi xoang [1, 3].

    + Nhược điểm: Cần can thiệp thủ thuật nhỏ để đặt, có thể có biến chứng tại vị trí đặt như nhiễm trùng, rò rỉ, tắc hoặc tuột ống [4].

  • Ống thông hỗng tràng qua da (Percutaneous Endoscopic Jejunostomy - PEJ tube):

    + Ống được đặt trực tiếp vào hỗng tràng thông qua thành bụng phía trước.

    + Dùng khi khi không thể nuôi ăn qua dạ dày (ví dụ: u dạ dày, trào ngược dạ dày thực quản nghiêm trọng) [1].

    + Thường phải phẫu thuật [1].

4. Chăm sóc và quản lý ống nuôi ăn tại nhà

Thực hiện nuôi ăn và chăm sóc ống nuôi ăn tại nhà đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả dinh dưỡng và phòng ngừa biến chứng.

Kiểm tra vị trí ống

  • Kiểm tra vị trí ống: Trước mỗi lần cho ăn hoặc dùng thuốc, cần kiểm tra vị trí ống. Trong hoàn cảnh tại nhà, cách đơn giản nhất là xác định độ dài ống thông thấy được bên ngoài không khác so với trước đó. 
  • Tránh tuột ống: Ống thông mũi-dạ dày dễ bị tuột ra ngoài. Cần cố định ống bằng băng dính chuyên dụng. Đối với bệnh nhân có nguy cơ tự rút ống, có thể sử dụng các thiết bị cố định ống qua vách ngăn mũi [3]. Ống thông dạ dày và hỗng tràng ít bị tuột hơn [1].

Vệ sinh ống và vùng da quanh ống

  • Vệ sinh ống: Rửa ống kỹ lưỡng bằng nước ấm trước và sau mỗi lần cho ăn hoặc dùng thuốc để tránh tắc ống [4].
  • Vệ sinh vùng da quanh ống (đối với ống dạ dày hoặc hỗng tràng qua da): Vệ sinh hàng ngày bằng xà phòng nhẹ và nước, sau đó lau khô. Theo dõi các dấu hiệu nhiễm trùng như đỏ, sưng, đau, chảy dịch mủ [4]. Có thể sử dụng các sản phẩm bảo vệ da và kem dưỡng ẩm để ngăn ngừa kích ứng da [1].

Chuẩn bị và cho ăn đúng cách

  • Lựa chọn công thức dinh dưỡng: Có nhiều loại công thức dinh dưỡng qua ống thông (standard, peptide-based, immune modulating, disease specific, blenderized) [3], lựa chọn dựa trên tình trạng bệnh lý, khả năng dung nạp của bệnh nhân và khuyến nghị của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
  • Tốc độ và phương pháp cho ăn:

    + Cho ăn ngắt quãng (Bolus feeding): Cung cấp một lượng lớn thức ăn trong thời gian ngắn (5-30 phút) bằng bơm tiêm [4]. Thường được ưu tiên tại nhà để thuận tiện cho sinh hoạt [3].

    + Cho ăn liên tục (Continuous feeding): Cung cấp thức ăn kiểu nhỏ giọt đều đặn trong nhiều giờ bằng bơm chuyên dụng. Thường dùng cho bệnh nhân không thể tiếp nhận một lượng lơn thức ăn trong thời gian ngắn hoặc có nguy cơ hít sặc cao [1].

    + Cho ăn chu kỳ (Cyclic intermittent feeding): Cho ăn liên tục trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ 8-16 giờ, thường vào ban đêm) [1].

  • Nhiệt độ thức ăn: Nên cho ăn ở nhiệt độ phòng [3].
  • Tư thế bệnh nhân: Giữ đầu giường nâng cao 30-45 độ trong khi cho ăn và ít nhất 30-60 phút sau khi ăn để giảm nguy cơ hít sặc [1, 3].
  • Kiểm soát thể tích dịch tồn lưu dạ dày (GRV): nên ngừng nuôi ăn qua ống thông nếu thể tích tồn lưu dạ dày lớn hơn 500 mL [3].

Dùng thuốc qua ống

  • Pha loãng và nghiền thuốc: Đảm bảo thuốc được nghiền mịn và pha loãng hoàn toàn trong nước trước khi cho qua ống để tránh tắc ống [3].
  • Rửa ống: Rửa ống bằng nước ấm trước và sau mỗi lần dùng thuốc [3].
  • Kiểm tra tương thích: Một số loại thuốc không được nghiền (ví dụ: thuốc giải phóng chậm, viên bao tan trong ruột). Cần tham khảo bác sĩ, dược sĩ để đảm bảo thuốc được dùng đúng cách [3].
  • Tương tác thuốc-thức ăn: Một số thuốc có thể bị giảm hoặc tăng sinh khả dụng khi dùng cùng dinh dưỡng qua ống thông. Cần xem xét tạm thời ngừng nuôi ăn qua ống hoặc điều chỉnh thời gian dùng thuốc [3].

5. Các biến chứng thường gặp và cách xử lý

Các biến chứng khi nuôi ăn qua ống thông có thể liên quan đến ống hoặc liên quan đến tiêu hóa và chuyển hóa.

5.1. Biến chứng liên quan đến ống (tắc, tuột, rò rỉ)

  • Tắc ống:

    + Nguyên nhân: Dùng thức ăn quá đặc, thuốc nghiền không kỹ, không rửa ống đủ nước sau khi cho ăn/uống thuốc [1].

    + Phòng ngừa: Rửa ống bằng 40-50ml nước sau mỗi lần cho ăn/uống thuốc [1]. Đảm bảo thuốc được nghiền mịn và pha loãng hoàn toàn.

    + Xử lý: Có thể dùng enzyme tụy pha với bicarbonate natri 8.4% để thông tắc ống [4].

  • Tuột ống:

    + Nguyên nhân: Bệnh nhân tự rút, ho, nôn, cử động mạnh [4].

    + Phòng ngừa: Cố định ống chắc chắn. Đối với ống thông mũi, có thể dùng các thiết bị cố định chuyên dụng [3].

    + Xử lý: Cần đặt lại ống và xác nhận vị trí đúng trước khi tiếp tục cho ăn.

  • Rò rỉ tại vị trí đặt ống (đối với ống dạ dày hoặc hỗng tràng qua da):

    + Nguyên nhân: Kéo căng ống quá mức, nhiễm trùng, chậm lành vết thương, suy dinh dưỡng, tiểu đường [1].

    + Phòng ngừa: Chăm sóc vết mổ đúng cách, sử dụng kem bảo vệ da. Thuốc ức chế bơm proton (PPI) có thể giúp giảm tiết dịch dạ dày [1].

  • Nhiễm trùng tại vị trí đặt ống (đối với ống dạ dày hoặc hỗng tràng qua da):

    + Nguyên nhân: Vệ sinh kém, béo phì, suy dinh dưỡng, dùng steroid hoặc thuốc ức chế miễn dịch [1].

    + Phòng ngừa: Vệ sinh sạch sẽ, dùng kháng sinh dự phòng khi đặt ống [1].

    + Xử lý: Dùng kháng sinh, vệ sinh vết mổ.

5.2. Biến chứng tiêu hóa (buồn nôn, tiêu chảy, táo bón)

  • Buồn nôn và nôn:

    + Nguyên nhân: Tốc độ cho ăn quá nhanh, thể tích lớn, không dung nạp công thức, nhu động dạy dày kém [1].

    + Xử lý: Giảm tốc độ truyền, giảm thể tích mỗi lần cho ăn, chuyển sang cho ăn liên tục hoặc cho ăn qua ống thông tá tràng / hỗng tràng, dùng thuốc chống nôn hoặc thuốc tăng cường nhu động nếu cần [3].

  • Tiêu chảy:

    + Nguyên nhân: Thuốc (kháng sinh, thuốc nhuận tràng, thuốc có sorbitol), nhiễm trùng C. difficile, công thức dinh dưỡng có độ thẩm thấu cao, thiếu chất xơ [1, 3].

    + Xử lý: Xem xét lại các loại thuốc đang dùng, có thể thay đổi công thức dinh dưỡng (ít cô đặc hơn, có chất xơ, hoặc peptide-based), bổ sung chất xơ nếu không có nguy cơ thiếu máu cục bộ đường tiêu hóa [3].

  • Táo bón:

    + Nguyên nhân: Thiếu chất xơ, thiếu nước, ít vận động, một số thuốc (opioid, sắt, thuốc chẹn kênh canxi) [1, 3].

    + Xử lý: Tăng chất xơ (nếu phù hợp), đảm bảo đủ nước, khuyến khích vận động, dùng thuốc làm mềm phân hoặc thuốc nhuận tràng [3].

5.3. Biến chứng hô hấp (hít sặc)

  • Nguyên nhân: Trào ngược dịch dạ dày vào phổi, đặc biệt ở bệnh nhân có rối loạn ý thức, phản xạ ho/nuốt kém, hoặc đang nằm ngửa [1].
  • Phòng ngừa: Giữ đầu giường nâng cao 30-45 độ trong và sau khi cho ăn [1, 3]. Cho ăn qua ống thông tá tràng/hỗng tràng có thể giảm nguy cơ nhưng không loại bỏ hoàn toàn [1].
  • Hậu quả: Viêm phổi hít, áp xe phổi, tràn khí màng phổi [1].

5.4. Biến chứng chuyển hóa (Hội chứng nuôi ăn lại - Refeeding Syndrome)

  • Nguyên nhân: Xảy ra ở bệnh nhân suy dinh dưỡng nặng khi bắt đầu nuôi ăn lại quá nhanh, dẫn đến sự thay đổi đột ngột các chất điện giải trong tế bào [1].
  • Triệu chứng: Hạ phosphat máu, hạ kali máu, hạ magie máu, phù, suy tim, rối loạn nhịp tim [1].
  • Phòng ngừa: Bắt đầu nuôi ăn chậm, tăng dần lượng calo và protein, bổ sung vitamin B1 (thiamine) và các chất điện giải trước và trong quá trình nuôi ăn [1].
  • Xử lý: Theo dõi chặt chẽ điện giải, điều chỉnh liều dinh dưỡng và bổ sung điện giải kịp thời [3].

6. Khi nào cần gặp bác sĩ?

Người bệnh hoặc người chăm sóc cần liên hệ với bác sĩ hoặc đội ngũ y tế ngay lập tức nếu gặp bất kỳ dấu hiệu hoặc triệu chứng nào sau đây:

  • Khó thở, ho, nghẹt thở, hoặc sốt: Có thể là dấu hiệu của viêm phổi hít [1].
  • Đau bụng, trướng bụng, hoặc nôn mửa liên tục: Có thể liên quan đến không dung nạp thức ăn hoặc tắc ruột [1, 3].
  • Tiêu chảy nặng hoặc táo bón kéo dài không thuyên giảm: Cần đánh giá lại công thức dinh dưỡng và phương pháp quản lý [3].
  • Ống nuôi ăn bị tuột, tắc hoàn toàn hoặc rò rỉ nhiều: Cần can thiệp y tế để đảm bảo dinh dưỡng liên tục và tránh biến chứng [1, 4].
  • Vùng da quanh ống thông bị đỏ, sưng, đau, chảy mủ hoặc có mùi hôi (đối với ống dạ dày hoặc hỗng tràng qua da): Dấu hiệu nhiễm trùng cần được điều trị [4].
  • Thay đổi đột ngột về trạng thái tinh thần, yếu cơ, mệt mỏi bất thường, hoặc co giật: Có thể là dấu hiệu của rối loạn điện giải nghiêm trọng, đặc biệt là hội chứng nuôi ăn lại [1].
  • Không đạt được mục tiêu dinh dưỡng hoặc sụt cân không giải thích được: Cần đánh giá lại kế hoạch dinh dưỡng [3].

7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • Dinh dưỡng qua ống thông có đau không? Việc đặt ống thông có thể gây khó chịu ban đầu, nhưng sau đó bệnh nhân thường không cảm thấy đau đớn. Các biến chứng như kích ứng mũi hoặc nhiễm trùng tại vị trí đặt ống có thể gây đau.
  • Người bệnh có thể ăn uống bằng miệng khi đang nuôi ăn qua ống không? Tùy thuộc vào tình trạng bệnh lý và khả năng nuốt của từng bệnh nhân. Một số bệnh nhân có thể ăn uống một phần bằng miệng trong khi vẫn nhận dinh dưỡng qua ống thông. Tuy nhiên, cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia ngôn ngữ trị liệu để đảm bảo an toàn và tránh nguy cơ hít sặc [5].
  • Làm thế nào để ngăn ngừa ống bị tắc? Để ngăn ngừa tắc ống, cần rửa ống kỹ lưỡng bằng nước ấm (khoảng 15-40 ml) trước và sau mỗi lần cho ăn hoặc dùng thuốc. Đảm bảo tất cả các loại thuốc được nghiền mịn và pha loãng hoàn toàn. Tránh dùng các công thức quá đặc hoặc thuốc không tan qua ống [1, 3].
  • Nên làm gì khi người bệnh bị tiêu chảy hoặc táo bón? Cần xác định nguyên nhân (thuốc, nhiễm trùng, công thức dinh dưỡng). Có thể điều chỉnh tốc độ cho ăn, thay đổi công thức dinh dưỡng (ít cô đặc hơn, có hoặc không có chất xơ), đảm bảo đủ nước, và dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ để xử lý triệu chứng [3].
  • Có cần thay ống nuôi ăn thường xuyên không? Ống thông mũi-dạ dày thường được thay định kỳ (ví dụ: vài tuần một lần). Ống thông dạ dày hoặc hỗng tràng qua da có thể sử dụng lâu dài hơn (vài tháng đến vài năm), nhưng cũng cần được kiểm tra và thay thế khi có dấu hiệu hư hỏng hoặc tắc nghẽn [1].
  • Người bệnh có thể tắm rửa hoặc sinh hoạt bình thường với ống nuôi ăn không? Với ống thông dạ dày hoặc hỗng tràng qua da, sau khi vết mổ lành, bệnh nhân thường có thể tắm rửa và tham gia vào các hoạt động sinh hoạt hàng ngày một cách bình thường, với các biện pháp phòng ngừa cần thiết để bảo vệ vị trí đặt ống [3]. Đối với ống thông mũi, cần cẩn thận hơn khi tắm để tránh làm ướt băng dính và tuột ống.
  • Làm thế nào để biết người bệnh nhận đủ dinh dưỡng? Cần theo dõi cân nặng, tình trạng hydrat hóa, xét nghiệm máu định kỳ (điện giải, albumin), và đánh giá lâm sàng tổng thể. Chuyên gia dinh dưỡng sẽ giúp tính toán nhu cầu và điều chỉnh công thức dinh dưỡng phù hợp [3].

8. Tài liệu tham khảo

Thông tin kiểm duyệt: ThS BS Trần Anh Minh, Khoa Ngoại Tiêu hóa, bệnh viện Đại Học Y Dược thành phố Hồ Chí Minh

  • [1] Adeyinka A, Rouster AS, Valentine M. (2025). Enteral Feeding. StatPearls - NCBI Bookshelf. Truy cập: 2025-12-10.
  • [2] Kudsk KA. (2007). Beneficial Effect of Enteral Feeding. PMC - PubMed Central. Truy cập: 2025-12-10.
  • [3] Doley J. (2022). Enteral Nutrition Overview. Nutrients - PMC. Truy cập: 2025-12-10.
  • [4] Lloyd DAJ, Powell-Tuck J. (2004). Artificial Nutrition: Principles and Practice of Enteral Feeding. PMC - PubMed Central. Truy cập: 2025-12-10.
  • [5] National Institute for Health and Care Excellence (NICE). (2017). Nutrition support for adults: oral nutrition support, enteral tube feeding and parenteral nutrition. NCBI Bookshelf. Truy cập: 2025-12-10.

 

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

Related Posts