Tổng quan về phương pháp nội soi và phục hồi Eras trong mổ tim

A24-093 (1)
ThS BS CKI.
Phan Quang Thuận
Khoa Phẫu thuật Tim mạch
Các bệnh lý tim mạch ngày càng trở nên phổ biến, và một số trường hợp đòi hỏi phải can thiệp phẫu thuật để duy trì sự sống và cải thiện chất lượng sống. Trong bối cảnh y học hiện đại, phẫu thuật tim nội soi toàn bộ đang nổi lên như một giải pháp tiên tiến, kết hợp cùng chương trình phục hồi tăng cường sau phẫu thuật (ERAS), mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho người bệnh trong hành trình điều trị và hồi phục.

1. Những điều bạn cần biết về phẫu thuật tim mạch

1.1. Phẫu thuật tim nội soi toàn bộ là gì?

Phẫu thuật tim nội soi toàn bộ (Minimally Invasive Cardiac Surgery - MICS) là một kỹ thuật tiên tiến trong điều trị các bệnh lý tim mạch, trong đó phẫu thuật viên tiếp cận tim thông qua các vết mổ nhỏ (khoảng 2-3 cm) hoặc một vài lỗ nhỏ trên thành ngực, thay vì vết mổ lớn ở xương ức như phẫu thuật mổ mở truyền thống [1]. Kỹ thuật này sử dụng các dụng cụ chuyên biệt và hệ thống camera nội soi để quan sát và thực hiện các thao tác bên trong lồng ngực. Điều này giúp giảm thiểu xâm lấn, tổn thương mô và xương, dẫn đến nhiều lợi ích cho người bệnh [3, 4, 6, 7].

1.2. Lợi ích của phẫu thuật tim nội soi so với mổ mở

So với phẫu thuật tim mổ mở truyền thống, phẫu thuật tim nội soi toàn bộ mang lại nhiều ưu điểm vượt trội [1, 3, 4, 6]:

  • Giảm đau sau mổ: Kích thước vết mổ nhỏ hơn giúp người bệnh ít đau hơn đáng kể, giảm nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau mạnh [1, 4, 6].
  • Ít mất máu: Giảm thiểu tổn thương mô giúp hạn chế lượng máu mất trong và sau phẫu thuật, giảm nguy cơ truyền máu [1, 4].
  • Nguy cơ nhiễm trùng thấp hơn: Vết mổ nhỏ làm giảm diện tích tiếp xúc với môi trường bên ngoài, hạn chế nguy cơ nhiễm trùng vết mổ và các biến chứng liên quan [1].
  • Thời gian hồi phục nhanh hơn: Người bệnh có thể vận động sớm hơn, rút ngắn thời gian nằm viện và trở lại các hoạt động sinh hoạt thường ngày nhanh chóng hơn [3, 4, 6]. Một số nghiên cứu cho thấy thời gian nằm viện ngắn hơn đáng kể ở nhóm người bệnh MICS [2, 5].
  • Thẩm mỹ hơn: Vết sẹo nhỏ và kín đáo hơn, mang lại lợi ích thẩm mỹ cho người bệnh [2, 7].
  • Giảm biến chứng: Một số nghiên cứu chỉ ra rằng MICS có thể liên quan đến tỷ lệ biến chứng thấp hơn, bao gồm rung nhĩ và nhu cầu truyền máu [3].

1.3. Chương trình phục hồi tăng cường sau phẫu thuật (ERAS) là gì?

ERAS (Enhanced Recovery After Surgery) là một chương trình chăm sóc toàn diện, đa phương thức được thiết kế để tối ưu hóa quá trình hồi phục của người bệnh trước, trong và sau phẫu thuật [3]. Mục tiêu của ERAS là giảm thiểu căng thẳng do phẫu thuật, giảm biến chứng và đẩy nhanh quá trình phục hồi chức năng. Trong phẫu thuật tim mạch, ERAS bao gồm các yếu tố như:

  • Tối ưu hóa trước phẫu thuật: Đánh giá và chuẩn bị sức khỏe tổng thể của người bệnh, bao gồm dinh dưỡng, ngừng hút thuốc và quản lý bệnh nền [3].
  • Quản lý trong phẫu thuật: Sử dụng các kỹ thuật gây mê và phẫu thuật ít xâm lấn, kiểm soát đau hiệu quả, duy trì thân nhiệt và cân bằng dịch [3].
  • Chăm sóc sau phẫu thuật: Vận động sớm, quản lý đau đa phương thức (giảm phụ thuộc opioid), dinh dưỡng sớm, và hỗ trợ tâm lý [3].

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng việc áp dụng ERAS trong phẫu thuật tim giúp giảm biến chứng, rút ngắn thời gian nằm viện, và cải thiện chức năng hô hấp – tuần hoàn [3].

2. Các bệnh tim mạch thường cần phẫu thuật

Phẫu thuật tim mạch được chỉ định cho nhiều tình trạng bệnh lý khác nhau khi các phương pháp điều trị nội khoa không còn hiệu quả hoặc không phù hợp.

2.1. Bệnh động mạch vành

Bệnh động mạch vành (CAD) là tình trạng các động mạch cung cấp máu cho tim bị thu hẹp hoặc tắc nghẽn do mảng xơ vữa. Khi tình trạng này nghiêm trọng, có thể cần phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG) để tạo đường dẫn máu mới, cải thiện lưu lượng máu đến tim [8]. Phẫu thuật nội soi toàn bộ có thể được áp dụng cho một số trường hợp CABG, đặc biệt là các trường hợp bắc cầu động mạch vành trực tiếp ít xâm lấn (MIDCAB) [8, 9].

2.2. Bệnh van tim

Các bệnh lý về van tim như hẹp van, hở van (van tim không đóng mở đúng cách) có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng bơm máu của tim. Các van tim thường cần phẫu thuật bao gồm:

  • Hẹp/Hở van hai lá: Phẫu thuật sửa chữa hoặc thay thế van hai lá qua nội soi là một trong những ứng dụng phổ biến nhất của MICS [6, 10]. Kỹ thuật này giúp giảm tổn thương thành ngực so với mổ mở [10].
  • Hẹp/Hở van động mạch chủ: Phẫu thuật sửa chữa hoặc thay thế van động mạch chủ cũng có thể được thực hiện bằng phương pháp nội soi hoặc ít xâm lấn [11, 12].

2.3. Bệnh tim bẩm sinh

Một số dị tật tim bẩm sinh ở người lớn, chẳng hạn như thông liên nhĩ hoặc một số dạng bệnh tim bẩm sinh phức tạp khác, cũng có thể được điều trị bằng phẫu thuật nội soi, tùy thuộc vào đặc điểm cụ thể của từng trường hợp [13].

2.4. Các bệnh lý khác

Ngoài ra, phẫu thuật tim nội soi còn có thể được áp dụng cho một số bệnh lý khác như:

  • U tim lành tính [13].
  • Rung nhĩ (phẫu thuật cắt đốt rung nhĩ) [14].

3. Quy trình phẫu thuật tim nội soi và ERAS tại Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh (UMC)

Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh (UMC) áp dụng quy trình phẫu thuật tim nội soi kết hợp chương trình ERAS để đảm bảo hiệu quả điều trị tối ưu và phục hồi nhanh chóng cho người bệnh.

3.1. Chuẩn bị trước phẫu thuật

  • Đánh giá toàn diện: Người bệnh được khám lâm sàng, thực hiện các xét nghiệm cần thiết (điện tâm đồ, siêu âm tim, chụp CT, xét nghiệm máu) để đánh giá chức năng tim, phổi và các bệnh lý nền [15, 16].
  • Tư vấn và giáo dục: Người bệnh và gia đình được tư vấn chi tiết về quy trình phẫu thuật, lợi ích của MICS và ERAS, các rủi ro tiềm ẩn, cũng như các hướng dẫn chuẩn bị trước mổ (ví dụ: ngừng hút thuốc, chế độ dinh dưỡng, các loại thuốc cần tạm ngưng) [17].
  • Tối ưu hóa sức khỏe: Các bệnh lý nền như tiểu đường, huyết áp cao được kiểm soát ổn định. Người bệnh có thể được hướng dẫn tập thở hoặc các bài tập vật lý trị liệu nhẹ nhàng để cải thiện chức năng hô hấp.

3.2. Tiến hành phẫu thuật nội soi

  • Gây mê và theo dõi: Người bệnh được gây mê toàn thân. Trong quá trình phẫu thuật, các thông số sinh tồn được theo dõi chặt chẽ [18].
  • Kỹ thuật mổ nội soi: Phẫu thuật viên tạo một hoặc nhiều vết rạch nhỏ (thường từ 2-7.5 cm) trên thành ngực. Qua các vết rạch này, các dụng cụ phẫu thuật chuyên dụng và một camera nội soi được đưa vào để thực hiện phẫu thuật [6, 19].
  • Sử dụng máy tim phổi nhân tạo (nếu cần): Tùy thuộc vào loại phẫu thuật, người bệnh có thể được kết nối với máy tim phổi nhân tạo (cardiopulmonary bypass - CPB) thông qua các mạch máu lớn ở bẹn hoặc ngực để tim ngừng đập và phẫu thuật viên có thể thao tác trên tim [19].
  • Sửa chữa hoặc thay thế van tim/bắc cầu động mạch vành: Phẫu thuật viên thực hiện các thao tác cần thiết để sửa chữa hoặc thay thế van tim bị tổn thương, hoặc bắc cầu các động mạch vành bị tắc nghẽn.

3.3. Giai đoạn phục hồi sớm với ERAS

Sau phẫu thuật, người bệnh sẽ được chuyển đến phòng hồi sức tích cực (ICU) và bắt đầu chương trình ERAS [3].

  • Kiểm soát đau đa phương thức: Sử dụng kết hợp nhiều loại thuốc giảm đau và kỹ thuật gây tê vùng (như phong bế thần kinh liên sườn, phong bế mặt phẳng cơ dựng sống) để kiểm soát đau hiệu quả, giảm thiểu việc dùng opioid, giúp người bệnh thoải mái hơn và có thể vận động sớm [20, 21].
  • Thở máy và rút nội khí quản sớm: Với MICS và ERAS, người bệnh thường được rút nội khí quản sớm hơn, giúp cải thiện chức năng hô hấp [3].
  • Dinh dưỡng sớm: Người bệnh được khuyến khích ăn uống trở lại sớm nhất có thể để cung cấp năng lượng và hỗ trợ quá trình lành vết thương [3].

4. Vận động sớm và cá thể hóa phục hồi

  • Vận động sớm: Đây là một trụ cột quan trọng của ERAS. Người bệnh được khuyến khích ngồi dậy và vận động nhẹ nhàng (ví dụ: đi bộ ngắn) ngay trong những giờ đầu hoặc ngày thứ 1-2 sau khi rút nội khí quản, tùy thuộc vào tình trạng huyết động ổn định [3].
  • Vật lý trị liệu: Các bài tập vật lý trị liệu được thiết kế riêng cho từng người bệnh để tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện dung tích phổi và khả năng vận động [22].
  • Cá thể hóa: Mặc dù có các hướng dẫn chung, nhưng quá trình vận động và phục hồi cần được cá thể hóa dựa trên tuổi tác, chức năng tim phổi, bệnh nền và tiến triển sau mổ của từng người bệnh. Với những trường hợp cơ địa yếu hoặc có biến chứng, bác sĩ sẽ điều chỉnh tốc độ phục hồi phù hợp để đảm bảo an toàn tối đa [3].

5. Biến chứng và cách phòng ngừa

Giống như bất kỳ cuộc phẫu thuật lớn nào, phẫu thuật tim nội soi cũng tiềm ẩn một số biến chứng, mặc dù tỷ lệ thường thấp hơn so với mổ mở [1, 3].

5.1. Biến chứng ngắn hạn

  • Chảy máu và đông máu: Mặc dù ít hơn mổ mở, vẫn có nguy cơ chảy máu hoặc hình thành cục máu đông [1, 6].
  • Nhiễm trùng: Nguy cơ nhiễm trùng vết mổ hoặc các bệnh nhiễm trùng khác (ví dụ: viêm phổi, nhiễm trùng đường tiết niệu) [1, 6].
  • Rối loạn nhịp tim: Rung nhĩ là một biến chứng phổ biến sau phẫu thuật tim [3, 6].
  • Tổn thương các cơ quan lân cận: Trong quá trình phẫu thuật, có thể xảy ra tổn thương đến các dây thần kinh, xương sườn hoặc các cơ quan khác [6].
  • Đau kéo dài: Mặc dù giảm đau hơn mổ mở, một số người bệnh vẫn có thể trải nghiệm đau liên tục sau phẫu thuật, đặc biệt là đau thần kinh liên sườn [20].

5.2. Biến chứng dài hạn

  • Sẹo xấu: Dù vết mổ nhỏ hơn, vẫn có thể hình thành sẹo lồi hoặc sẹo lõm [2].
  • Suy tim: Ở một số ít trường hợp, chức năng tim có thể không cải thiện như mong đợi hoặc thậm chí xấu đi [23].
  • Tái phát bệnh: Bệnh lý ban đầu có thể tái phát, đòi hỏi các can thiệp tiếp theo [24].

5.3. Vai trò của ERAS trong giảm thiểu biến chứng

Chương trình ERAS đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu các biến chứng sau phẫu thuật tim [3]:

  • Giảm biến chứng phổi: Vận động sớm và rút nội khí quản sớm giúp cải thiện chức năng hô hấp, giảm nguy cơ viêm phổi [3].
  • Giảm biến chứng tim mạch: Quản lý dịch và điện giải chặt chẽ, kiểm soát đau tốt giúp ổn định huyết động, giảm nguy cơ rối loạn nhịp tim và các biến cố tim mạch khác [3].
  • Kiểm soát đau hiệu quả: Giảm sử dụng opioid giúp hạn chế các tác dụng phụ như buồn nôn, táo bón, suy hô hấp, đồng thời thúc đẩy vận động sớm [20].
  • Phục hồi chức năng nhanh: Giúp người bệnh nhanh chóng trở lại hoạt động bình thường, giảm nguy cơ suy yếu cơ bắp và các vấn đề liên quan đến nằm lâu [22].

6. Khi nào cần đi khám bác sĩ?

Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường sau phẫu thuật là rất quan trọng để có thể can thiệp kịp thời.

6.1. Dấu hiệu cần chú ý sau phẫu thuật

Người bệnh cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào sau đây:

  • Sốt cao (trên 38.5°C) hoặc ớn lạnh.
  • Đau ngực dữ dội, không giảm khi nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc giảm đau.
  • Khó thở nặng, thở gấp, thở khò khè.
  • Chóng mặt, ngất xỉu, hoặc cảm thấy rất yếu.
  • Sưng đỏ, nóng, chảy dịch bất thường hoặc đau tăng ở vết mổ.
  • Sưng hoặc đau ở chân.
  • Rối loạn nhịp tim (tim đập nhanh, chậm hoặc không đều một cách rõ rệt).
  • Buồn nôn, nôn mửa liên tục hoặc chán ăn.

6.2. Tầm quan trọng của tái khám định kỳ

Tái khám định kỳ theo lịch hẹn của bác sĩ là vô cùng cần thiết để:

  • Đánh giá quá trình hồi phục của tim và sức khỏe tổng thể.
  • Kiểm tra vết mổ và các dấu hiệu nhiễm trùng.
  • Điều chỉnh thuốc (nếu cần).
  • Tư vấn về chế độ ăn uống, sinh hoạt và tập luyện phù hợp.
  • Sớm phát hiện và xử lý kịp thời các biến chứng tiềm ẩn hoặc dấu hiệu tái phát bệnh [24].

7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

  • Phẫu thuật tim nội soi có an toàn không? Phẫu thuật tim nội soi là một phương pháp an toàn và hiệu quả, mang lại nhiều lợi ích so với mổ mở truyền thống như giảm đau, ít mất máu, và hồi phục nhanh hơn. Tuy nhiên, mọi ca phẫu thuật đều có rủi ro nhất định, và mức độ an toàn cụ thể phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe của từng người bệnh và kinh nghiệm của đội ngũ y tế [3, 6].
  • Thời gian phục hồi sau mổ tim nội soi là bao lâu? Thời gian phục hồi sau mổ tim nội soi thường nhanh hơn so với mổ mở. Nhiều người bệnh có thể ngồi dậy và vận động nhẹ nhàng trong vòng 24-48 giờ sau phẫu thuật và xuất viện sớm hơn. Quá trình hồi phục hoàn toàn để trở lại các hoạt động bình thường có thể mất vài tuần đến vài tháng, tùy thuộc vào loại phẫu thuật, tình trạng sức khỏe tổng thể và việc tuân thủ chương trình phục hồi ERAS [3, 6].
  • Chương trình ERAS có áp dụng cho mọi người bệnh không? Chương trình ERAS được thiết kế để áp dụng cho hầu hết các người bệnh phẫu thuật tim mạch. Tuy nhiên, việc cá thể hóa là rất quan trọng. Bác sĩ sẽ đánh giá các yếu tố như tuổi tác, chức năng tim phổi, bệnh nền và tiến triển sau mổ để điều chỉnh chương trình ERAS phù hợp nhất cho từng người bệnh, đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa [3].
  • Tôi cần chuẩn bị gì trước khi phẫu thuật tim nội soi? Việc chuẩn bị trước phẫu thuật bao gồm việc tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn của bác sĩ về chế độ ăn uống, ngừng hút thuốc (nếu có), kiểm soát tốt các bệnh lý nền và tạm ngưng một số loại thuốc theo chỉ định. Bạn cũng có thể được hướng dẫn tập các bài tập thở hoặc vận động nhẹ nhàng để chuẩn bị cho quá trình hồi phục [17].
  • Chế độ ăn uống và sinh hoạt sau mổ tim nội soi như thế nào? Sau mổ, bạn sẽ được khuyến khích ăn uống sớm với chế độ dinh dưỡng phù hợp để hỗ trợ lành vết thương và phục hồi sức khỏe. Về sinh hoạt, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn về vận động sớm, vật lý trị liệu và tránh các hoạt động gắng sức trong giai đoạn đầu. Bác sĩ sẽ đưa ra lời khuyên cụ thể dựa trên tình trạng hồi phục của bạn [3, 22].

8. Thông tin kiểm duyệt và tài liệu tham khảo

Tư vấn chuyên môn

Bác sĩ. Phẫu thuật Tim mạch - Khoa Phẫu thuật Tim mạch, Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh

Tài liệu tham khảo

  • [1] Mayo Clinic. (n.d.). Minimally invasive heart surgery. Truy cập: 2025-12-24.
  • [2] Scarborough, O. M., Shah, S., Scarborough, A. J., & Deshpande, R. (2025). Patient Satisfaction With Minimally Invasive Cardiac Incisions: A Retrospective Single-Centre Survey. Cureus, 17(8), e90852. Truy cập: 2025-12-24.
  • [3] Salenger, R., Lobdell, K., & Grant, M. C. (2024). Update on minimally invasive cardiac surgery and enhanced recovery after surgery. Current Opinion in Anesthesiology, 37(1), 10–15. Truy cập: 2025-12-24.
  • [4] Mayo Clinic. (n.d.). Minimally invasive surgery. Truy cập: 2025-12-24.
  • [5] Iribarne, A., Easterwood, R., Chan, E. Y. H., Yang, J., Soni, L., Russo, M. J., ... & Argenziano, M. (2011). The golden age of minimally invasive cardiothoracic surgery: current and future perspectives. Future Cardiology, 7(3), 333–346. Truy cập: 2025-12-24.
  • [6] MedlinePlus. (n.d.). Mitral valve surgery - minimally invasive. Truy cập: 2025-12-24.
  • [7] Mayo Clinic. (n.d.). The benefits of minimally invasive and robotic heart surgery. Truy cập: 2025-12-24.
  • [8] Raja, S. G. (2025). New Clinical Advances in Minimally Invasive Coronary Surgery. Journal of Clinical Medicine, 14(9), 3142. Truy cập: 2025-12-24.
  • [9] Dost, B., Turunc, E., Aydin, M. E., Kaya, C., Aykut, A., Demir, Z. A., ... & De Cassai, A. (2025). Pain Management in Minimally Invasive Cardiac Surgery: A Review of Current Clinical Evidence. Pain Therapy, 14(3), 913–930. Truy cập: 2025-12-24.
  • [10] Iribarne, A., Russo, M. J., Easterwood, R., et al. (2010). Minimally invasive versus sternotomy approach for mitral valve surgery: a propensity analysis. Annals of Thoracic Surgery, 90(5), 1471–1477. Truy cập: 2025-12-24.
  • [11] Schmitto, J. D., Mokashi, S. A., & Cohn, L. H. (2010). Minimally-invasive valve surgery. Journal of the American College of Cardiology, 56(6), 455–462. Truy cập: 2025-12-24.
  • [12] Korach, A., Shemin, R. J., Hunter, C. T., Bao, Y., & Shapira, O. M. (2010). Minimally invasive versus conventional aortic valve replacement: a 10-year experience. Journal of Cardiovascular Surgery (Torino), 51(3), 417–421. Truy cập: 2025-12-24.
  • [13] Senst, B., Kumar, A., & Diaz, R. R. (2024). Cardiac Surgery. StatPearls [Internet]. Truy cập: 2025-12-24.
  • [14] Lee, R., Kruse, J., & McCarthy, P. (2009). Surgery for atrial fibrillation. Nature Reviews Cardiology, 6(8), 505–513. Truy cập: 2025-12-24.
  • [15] Miller, C. L., Kocher, M., Koweek, L. H., & Zwischenberger, B. A. (2022). Use of computed tomography (CT) for preoperative planning in patients undergoing coronary artery bypass grafting (CABG). Journal of Cardiac Surgery, 37(12), 4150–4157. Truy cập: 2025-12-24.
  • [16] Puskas, J. D., Thourani, V. H., Kilgo, P., Cooper, W., Vassiliades, T., Vega, J. D., ... & Lattouf, O. M. (2009). Off-pump coronary artery bypass disproportionately benefits high-risk patients. Annals of Thoracic Surgery, 88(4), 1142–1147. Truy cập: 2025-12-24.
  • [17] Capodanno, D., & Angiolillo, D. J. (2013). Management of antiplatelet therapy in patients with coronary artery disease requiring cardiac and noncardiac surgery. Circulation, 128(25), 2785–2798. Truy cập: 2025-12-24.
  • [18] Carl, M., Alms, A., Braun, J., Dongas, A., Erb, J., Goetz, A., ... & Spies, C. (2010). S3 guidelines for intensive care in cardiac surgery patients: hemodynamic monitoring and cardiocirculary system. German Medical Science, 8, Doc12. Truy cập: 2025-12-24.
  • [19] MedlinePlus. (n.d.). Heart surgery - series. Truy cập: 2025-12-24.
  • [20] Dost, B., Kaya, C., Turunc, E., et al. (2022). Erector spinae plane block versus its combination with superficial parasternal intercostal plane block for postoperative pain after cardiac surgery: a prospective, randomized, double-blind study. BMC Anesthesiology, 22(1), 295. Truy cập: 2025-12-24.
  • [21] Gregory, A. J., Arora, R. C., Chatterjee, S., et al. (2024). Enhanced Recovery After Surgery (ERAS) cardiac turnkey order set for perioperative pain management in cardiac surgery: proceedings from the American Association for Thoracic Surgery (AATS) ERAS Conclave 2023. JTCVS Open, 22, 14–24. Truy cập: 2025-12-24.
  • [22] Allahbakhshian, A., Khalili, A. F., Gholizadeh, L., & Esmealy, L. (2023). Comparison of early mobilization protocols on postoperative cognitive dysfunction, pain, and length of hospital stay in patients undergoing coronary artery bypass graft surgery: A randomized controlled trial. Applied Nursing Research, 73, 151731. Truy cập: 2025-12-24.
  • [23] Leon, M. B., Smith, C. R., Mack, M., et al. (2010). Transcatheter aortic-valve implantation for aortic stenosis in patients who cannot undergo surgery. New England Journal of Medicine, 363(17), 1597–1607. Truy cập: 2025-12-24.
  • [24] Zou, Q., Wei, Z., & Sun, S. (2024). Complications in transcatheter aortic valve replacement: A comprehensive analysis and management strategies. Current Problems in Cardiology, 49(5), 102478. Truy cập: 2025-12-24.

Thông tin trên chỉ phục vụ mục đích tham khảo, không mang tính chất khuyến nghị. Vui lòng liên hệ bác sĩ để được tham vấn chi tiết.

Share

Related Posts